se caler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:

    • Ngồi vững chãi, ngồi thoải mái chắc chắn: Hành động tự điều chỉnh tư thế để ngồi một cách thoải mái, vững vàng, thường trong một không gian êm ái.
    • (Thân mật) Ăn ngon lành, ăn no nê: Cách nói thân mật, suồng sã để chỉ việc ăn uống một cách thỏa thích.
  2. Ngoại động từ:

    • (Hàng hải) Hạ xuống: Hành động hạ thấp một bộ phận của tàu thuyền, như cánh buồm.
  3. Nội động từ:

    • Ngập (vào nước), chìm sâu: Chỉ việc một con tàu bị ngập nước sâu hơn mức bình thường hoặc dự kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:

    • Il s'est calé dans le canapé pour regarder un film. (Anh ấy đã ngồi vững chãi/ngồi thoải mái trên ghế sofa để xem phim.)
    • On s'est bien calé les joues au restaurant hier soir ! (Tối qua chúng tôi đã ăn ngon lành/ăn no nênhà hàng!)
  • Ngoại động từ:

    • Les marins doivent caler la voile avant la tempête. (Các thủy thủ phải hạ buồm xuống trước cơn bão.)
  • Nội động từ:

    • Attention, le bateau cale beaucoup à l'arrière. (Cẩn thận, con tàu đang ngập nước/ chìm sâu nhiềuphía đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se caler les joues": (cách nói thân mật) ăn uống thỏa thích, ăn một bữa thật ngon.
    • Après cette longue randonnée, on va se caler les joues ! (Sau chuyến đi bộ đường dài này, chúng ta sẽ đi ăn một bữa thật ngon lành!)
  • "Se caler contre quelqu'un/quelque chose": Tựa người vào ai đó/vật đó một cách thoải mái.
    • L'enfant s'est calé contre sa mère pour s'endormir. (Đứa trẻ đã tựa người vào mẹ để ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Calage (danh từ): Sự hạ xuống (buồm); (kỹ thuật) sự điều chỉnh, sự căn chỉnh.
  • Cale (danh từ giống cái): Tàu chở hàng; khoang hàng; miếng chèn, miếng .
  • Caler (ngoại động từ): (Nghĩa phổ biến) Chèn, cho chặt; (thân mật) làm ai bối rối, đặt câu hỏi khó.
Từ đồng nghĩa
  • S'installer (confortablement): Ngồi xuống, ổn định chỗ ngồi (một cách thoải mái).
  • Bouffer (thô tục): Ăn.
  • Baisser: Hạ xuống.
  • Enfoncer: Chìm xuống, lún xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ "se caler" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cụm từ được thể hiện trong mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Caler quelqu'un: (Thân mật) Làm ai đó bối rối, đặt ai vào thế bằng một câu hỏi khó.
    • Avec sa question sur la physique quantique, il a réussi à caler le professeur. (Với câu hỏi về vậtlượng tử, anh ta đã thành công trong việc làm giáo viên bối rối.)
tự động từ
  1. ngồi vững chãi
    • Se caler dans un fauteuil
      ngồi vững chãi trong ghế bành
    • se caler les joues
      (thân mật) ăn
  2. ngoại động từ
  3. (hàng hải) hạ
    • Caler la voile
      hạ buồm
  4. nội động từ
  5. ngập (vào) nước
    • Ce navire cale trop
      tàu này ngập (vào) nước sâu quá